Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,03132 | 82.816.507 | 249.149 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007248 | 217.535 | 102.849 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00008205 | 279.397 | 92.365 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01604 | 186.707 | 90.644 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002018 | 289.545 | 89.766 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009696 | 914.161 | 88.660 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007106 | 131.801 | 70.130 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001176 | 271.479 | 51.648 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003876 | 204.431 | 43.261 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001371 | 233.089 | 38.564 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.814 | 33.312 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6859 | 1.194.120 | 28.265 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,0000161 | 171.340 | 25.992 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008881 | 240.852 | 24.307 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004832 | 75.568 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003632 | 4.430.502 | 22.936 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003951 | 83.632 | 22.296 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008075 | 68.667 | 21.041 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,419 | 200.287 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007186 | 457.539 | 19.670 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















