Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:15:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001024 | ||
07:15:39 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
07:15:35 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017288 | ||
07:15:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:15:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
07:15:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000811 | ||
07:15:02 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000898 | ||
07:14:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011996 | ||
07:14:44 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
07:14:40 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002413 | ||
07:14:20 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
07:14:12 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
07:14:08 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,000132 | ||
07:14:05 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005409 | ||
07:14:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
07:13:57 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001646 | ||
07:13:53 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003242 | ||
07:13:49 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001616 | ||
07:13:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:13:38 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003677 |
