Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:29:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002402 | ||
08:29:11 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
08:29:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000075 | ||
08:28:43 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:28:39 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
08:28:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000423 | ||
08:28:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
08:28:24 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015399 | ||
08:28:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000532 | ||
08:28:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
08:27:44 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:27:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
08:27:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000703 | ||
08:26:55 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006501 | ||
08:26:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
08:26:05 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:26:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
08:25:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001118 | ||
08:25:37 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:25:32 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
