Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:31:36 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000529 | ||
01:31:28 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000328 | ||
01:31:12 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:31:04 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
01:31:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000452 | ||
01:30:36 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
01:30:33 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:30:29 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:30:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
01:30:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
01:30:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003854 | ||
01:30:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003286 | ||
01:29:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
01:29:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:29:36 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
01:29:28 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
01:29:24 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
01:29:20 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:29:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
01:29:13 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
