Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:26:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
05:26:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
05:25:58 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
05:25:52 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:25:48 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
05:25:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002044 | ||
05:25:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
05:25:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008472 | ||
05:25:21 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
05:25:07 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
05:24:59 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:24:55 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
05:24:51 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014453 | ||
05:24:31 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005066 | ||
05:24:28 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
05:24:20 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
05:24:12 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
05:24:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
05:24:00 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
05:23:52 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 |
