Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,286 | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 1.715,835534 | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Chuyển TRX | 72 | 0,268 | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:00:51 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
