Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:29:24 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 52,010993 | 1 | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 258,668211 | 0,274 | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 83,9 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 158,5 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 62,422399 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:29:24 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
