
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-2,02%
Tổng khối lượng
$652,82M
Tổng MCap
$293,79B
Tổng cộng 118 token
15
/
4
/
99
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $250,43B -1,67% | $2,07K | $457,99M | 195,8K 94,78K/101,01K | $559,37M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,14B -1,69% | $75,94K | $278,99M | 1,68K 702/984 | $21,91M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $80,58M -15,01% | $0,00019156 | $3,96M | 14,35K 8K/6,34K | $16,50M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $363,05M -1,69% | $75,92K | $367,62M | 402 146/256 | $13,86M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $75,67M +10,28% | $0,026281 | $17,09M | 4,31K 2,31K/1,99K | $7,42M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,36B -1,45% | $9,368 | $48,89M | 2,28K 1,14K/1,14K | $5,47M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $85,27M 0,00% | $0,99998 | $10,00M | 132 16/116 | $4,11M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $49,83M -11,77% | $3,407 | $10,24M | 2,41K 1,14K/1,27K | $3,13M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,38B -0,29% | $86,32 | $9,91M | 1,9K 1,01K/886 | $2,50M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $29,83M -0,23% | $280,84 | $4,42M | 1,51K 825/693 | $2,35M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,86M -15,95% | $0,0₁₀40909 | $16,75K | 147 82/65 | $1,66M |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,41B -0,87% | $2,236 | $7,76M | 858 396/462 | $1,61M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,25B -2,03% | $3,259 | $129,42M | 1,29K 656/642 | $1,26M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,61B -0,57% | $0,069342 | $6,34M | 520 217/303 | $1,06M |

