Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:03:28 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006502 | ||
10:03:24 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000912 | ||
10:03:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
10:03:06 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
10:03:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008847 | ||
10:02:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
10:02:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
10:02:45 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008618 | ||
10:02:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026952 | ||
10:02:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001211 | ||
10:02:18 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 | ||
10:02:12 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000165 | ||
10:02:06 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
10:02:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004063 | ||
10:01:56 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003918 | ||
10:01:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:01:49 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000177 | ||
10:01:37 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
10:01:29 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005029 | ||
10:01:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 |
